Vòng Quarterfinals
02:00 ngày 18/04/2025
Athletic Bilbao
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (1 - 0)
Glasgow Rangers
Địa điểm: San Mames
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
0.89
+1.25
1.01
O 2.75
0.81
U 2.75
1.03
1
1.33
X
4.80
2
8.00
Hiệp 1
-0.5
0.79
+0.5
1.05
O 0.5
0.29
U 0.5
2.40

Diễn biến chính

Athletic Bilbao Athletic Bilbao
Phút
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
19'
match yellow.png Cyriel Dessers
23'
match change Connor Barron
Ra sân: Ridvan Yilmaz
32'
match yellow.png Leon Aderemi Balogun
Oihan Sancet 1 - 0 match pen
45'
46'
match change Clinton Nsiala Makengo
Ra sân: Ianis Hagi
50'
match change Hamza Igamane
Ra sân: Leon Aderemi Balogun
Oihan Sancet match yellow.png
51'
Gorka Guruzeta Rodriguez
Ra sân: Maroan Harrouch Sannadi
match change
74'
Benat Prados Diaz
Ra sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
match change
74'
77'
match yellow.png James Tavernier
Nico Williams 2 - 0
Kiến tạo: Oscar de Marcos Arana Oscar
match goal
80'
Unai Gomez
Ra sân: Oihan Sancet
match change
82'
84'
match change Nedim Bajrami
Ra sân: Vaclav Cerny
84'
match change Danilo Pereira da Silva
Ra sân: Diomande Mohammed
Alvaro Djalo
Ra sân: Nico Williams
match change
87'
Mikel Vesga
Ra sân: Alejandro Berenguer Remiro
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Athletic Bilbao Athletic Bilbao
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
6
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
22
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
4
10
 
Cản sút
 
1
9
 
Sút Phạt
 
15
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
463
 
Số đường chuyền
 
371
82%
 
Chuyền chính xác
 
79%
15
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Việt vị
 
0
29
 
Đánh đầu
 
27
14
 
Đánh đầu thành công
 
14
2
 
Cứu thua
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
13
14
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
14
12
 
Cản phá thành công
 
13
11
 
Thử thách
 
12
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
26
 
Long pass
 
40
141
 
Pha tấn công
 
76
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Mikel Vesga
12
Gorka Guruzeta Rodriguez
24
Benat Prados Diaz
11
Alvaro Djalo
20
Unai Gomez
9
Inaki Williams Dannis
1
Unai Simon
14
Unai Nunez Gestoso
2
Gorosabel
4
Aitor Paredes
32
Adama Boiro
28
Peio Canales
Athletic Bilbao Athletic Bilbao 4-2-3-1
3-4-3 Glasgow Rangers Glasgow Rangers
13
Agirreza...
15
Lekue
5
Lopez
3
Moreno
18
Oscar
16
Etxeberr...
23
Jauregiz...
10
Williams
8
Sancet
7
Remiro
21
Sannadi
31
Kelly
2
Tavernie...
5
Souttar
27
Balogun
3
Yilmaz
10
Mohammed
43
Raskin
22
Jefte
18
Cerny
9
Dessers
30
Hagi

Substitutes

14
Nedim Bajrami
29
Hamza Igamane
8
Connor Barron
99
Danilo Pereira da Silva
19
Clinton Nsiala Makengo
1
Jack Butland
49
Bailey Rice
52
Findlay Curtis
63
Zander Hutton
45
Ross McCausland
87
Rydnn McGuire
84
Aiden McCallion
Đội hình dự bị
Athletic Bilbao Athletic Bilbao
Mikel Vesga 6
Gorka Guruzeta Rodriguez 12
Benat Prados Diaz 24
Alvaro Djalo 11
Unai Gomez 20
Inaki Williams Dannis 9
Unai Simon 1
Unai Nunez Gestoso 14
Gorosabel 2
Aitor Paredes 4
Adama Boiro 32
Peio Canales 28
Athletic Bilbao Glasgow Rangers
14 Nedim Bajrami
29 Hamza Igamane
8 Connor Barron
99 Danilo Pereira da Silva
19 Clinton Nsiala Makengo
1 Jack Butland
49 Bailey Rice
52 Findlay Curtis
63 Zander Hutton
45 Ross McCausland
87 Rydnn McGuire
84 Aiden McCallion

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.33 Bàn thua 2
3.33 Phạt góc 2.33
1.33 Thẻ vàng 2.33
3 Sút trúng cầu môn 3.67
43.33% Kiểm soát bóng 50.33%
14.33 Phạm lỗi 10.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.5
0.4 Bàn thua 1.8
5.2 Phạt góc 4.2
1.8 Thẻ vàng 2.3
3.7 Sút trúng cầu môn 5.5
52.5% Kiểm soát bóng 48.4%
12.2 Phạm lỗi 11

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Athletic Bilbao (47trận)
Chủ Khách
Glasgow Rangers (54trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
13
0
14
4
HT-H/FT-T
2
6
3
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
2
0
3
HT-H/FT-H
4
6
2
4
HT-B/FT-H
0
1
1
2
HT-T/FT-B
0
2
0
3
HT-H/FT-B
1
4
3
2
HT-B/FT-B
1
2
4
7

Athletic Bilbao Athletic Bilbao
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria Tiền vệ trụ 2 0 1 49 43 87.76% 1 0 55 6.76
18 Oscar de Marcos Arana Oscar Hậu vệ cánh phải 0 0 2 50 40 80% 7 0 80 7.86
7 Alejandro Berenguer Remiro Cánh trái 4 0 2 36 29 80.56% 9 1 62 7.27
6 Mikel Vesga Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.03
15 Inigo Lekue Hậu vệ cánh phải 0 0 0 47 38 80.85% 0 1 65 7.2
5 Yeray Alvarez Lopez Trung vệ 2 0 0 49 45 91.84% 0 1 68 7.77
12 Gorka Guruzeta Rodriguez Tiền đạo cắm 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 6 6.09
3 Daniel Vivian Moreno Trung vệ 2 0 1 67 64 95.52% 0 3 83 7.72
8 Oihan Sancet Tiền vệ công 6 2 3 27 21 77.78% 0 1 52 7.65
24 Benat Prados Diaz Tiền vệ trụ 0 0 0 15 9 60% 1 0 17 6.1
10 Nico Williams Cánh trái 4 2 1 35 25 71.43% 6 1 61 8.13
13 Julen Agirrezabala Thủ môn 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 22 6.9
11 Alvaro Djalo Cánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 7 6.16
20 Unai Gomez Tiền vệ công 0 0 0 5 5 100% 0 1 6 6.25
21 Maroan Harrouch Sannadi Tiền đạo cắm 0 0 3 16 10 62.5% 1 5 29 7.49
23 Mikel Jauregizar Tiền vệ trụ 2 0 0 36 28 77.78% 1 1 47 6.5

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Leon Aderemi Balogun Trung vệ 0 0 0 18 15 83.33% 0 3 28 6.72
2 James Tavernier Hậu vệ cánh phải 1 0 3 38 32 84.21% 4 1 58 6.86
9 Cyriel Dessers Tiền đạo cắm 0 0 0 13 9 69.23% 0 1 18 5.75
5 John Souttar Trung vệ 0 0 0 41 35 85.37% 0 0 58 6.15
18 Vaclav Cerny Cánh phải 3 1 0 21 15 71.43% 0 0 33 6.05
30 Ianis Hagi Tiền vệ công 0 0 0 17 11 64.71% 0 1 31 6.38
31 Liam Kelly Thủ môn 0 0 0 28 17 60.71% 0 0 35 5.71
43 Nicolas Raskin Tiền vệ trụ 1 1 0 37 28 75.68% 1 0 56 6.49
14 Nedim Bajrami Tiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 2 0 5 5.94
99 Danilo Pereira da Silva Tiền đạo cắm 1 0 0 2 2 100% 0 0 5 5.92
3 Ridvan Yilmaz Hậu vệ cánh trái 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 16 6.4
8 Connor Barron Tiền vệ trụ 0 0 0 22 18 81.82% 0 1 35 6.08
10 Diomande Mohammed Tiền vệ trụ 0 0 0 41 33 80.49% 1 1 65 6.34
29 Hamza Igamane Tiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 2 0 18 5.82
22 Jefte Hậu vệ cánh trái 0 0 0 39 35 89.74% 1 2 63 6.64
19 Clinton Nsiala Makengo Trung vệ 0 0 0 28 25 89.29% 0 1 32 6.31

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ