

0.94
0.96
0.87
1.01
1.50
4.50
5.80
1.08
0.80
0.25
2.90
Diễn biến chính




Ra sân: Giuliano Simeone

Ra sân: Reinildo Mandava

Ra sân: Conor Gallagher



Ra sân: Angel Correa




Ra sân: Yeremi Pino

Ra sân: Thierno Barry

Ra sân: Gerard Moreno Balaguero
Ra sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke



Ra sân: Alejandro Baena Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật



Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 37 | 6.57 | |
20 | Axel Witsel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 61 | 6.84 | |
6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 0 | 71 | 6.13 | |
7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 15 | 6.11 | |
16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 69 | 59 | 85.51% | 4 | 0 | 95 | 6.55 | |
13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 5.92 | |
5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 49 | 38 | 77.55% | 5 | 0 | 64 | 7.21 | |
10 | Angel Correa | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 12 | 6.4 | |
24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 68 | 6.29 | |
22 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 27 | 6.41 | |
23 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 54 | 5.75 | |
19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 0 | 61 | 7.07 | |
4 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 54 | 6.47 | |
12 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 37 | 7.25 | |
8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 2 | 68 | 6.93 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 0 | 81 | 6.75 | |
6 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 18 | 6.34 | |
7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 33 | 7.43 | |
22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.05 | |
19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.16 | |
14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 62 | 6.61 | |
18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 2 | 64 | 7.68 | |
2 | Logan Costa | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 2 | 66 | 6.6 | |
16 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 10 | 0 | 54 | 6.99 | |
1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 47 | 7.67 | |
21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.15 | |
5 | Willy Kambwala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 55 | 6.42 | |
23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 52 | 6.58 | |
15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 23 | 6.18 | |
33 | Pau Cabanes | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ