

1.02
0.84
0.77
1.03
2.23
3.17
2.93
0.71
1.09
0.81
0.99
Diễn biến chính


Ra sân: Yosuke Ideguchi


Ra sân: Keiya Sento

Ra sân: Naoki Kawaguchi
Ra sân: Takeshi Kanamori

Ra sân: Itsuki Oda



Ra sân: Kota Yamada

Ra sân: Tomoya Koyamatsu

Ra sân: Lukian Araujo de Almeida

Ra sân: Yuya Yamagishi

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật


Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | Tatsuki Nara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 4 | 51 | 7.3 | |
33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 5 | 57 | 7.5 | |
7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 0 | 59 | 6.7 | |
99 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
9 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 32 | 7.5 | |
17 | Shun Nakamura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
2 | Masato Yuzawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 61 | 6.5 | |
11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 4 | 45 | 7.1 | |
29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 51 | 6.8 | |
5 | Daiki Miya | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 41 | 6.8 | |
27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.4 |
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
16 | Eiichi Katayama | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 3 | 64 | 6.4 | |
14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
21 | Masato Sasaki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
2 | Hiromu Mitsumaru | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 26 | 6.2 | |
6 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 64 | 6.8 | |
4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 2 | 70 | 7.1 | |
50 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 28 | 65.12% | 0 | 1 | 52 | 6.4 | |
41 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
11 | Kota Yamada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
5 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
35 | Hidetaka Maie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
45 | Ota Yamamoto | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ