

0.93
0.91
0.93
0.89
2.20
3.20
3.20
0.67
1.20
0.40
1.75
Diễn biến chính



Kiến tạo: Jackson Diego Ibraim Fagundes

Kiến tạo: Lucas Andres Mugni



Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật


Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 3 | 33 | 6.8 | |
6 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 4 | 76 | 7.4 | |
1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 50 | 6.2 | |
29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 5 | 69 | 57 | 82.61% | 6 | 2 | 102 | 8 | |
7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 7.5 | |
33 | Ignacio Jesus Laquintana Marsico | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 36 | 7.4 | |
18 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 8 | 3 | 73 | 7.2 | |
21 | Lucas Henrique Barbosa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 7.2 | |
22 | Gustavo Gustavinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 19 | 6.6 | |
10 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 41 | 31 | 75.61% | 9 | 0 | 65 | 7.1 | |
30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 23 | 6.7 | |
2 | Guzman Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 64 | 6.7 | |
17 | Vinicius Mendonca Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 6.5 |
Ceara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 53 | 7 | |
2 | Rafael Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
11 | Aylon Darwin Tavella | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 16 | 35.56% | 0 | 0 | 60 | 7.2 | |
3 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 3 | 38 | 7.5 | |
88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 5 | 43 | 6.8 | |
97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 28 | 7.1 | |
77 | Fernando José Marques Maciel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 7 | |
27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
79 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 28 | 70% | 5 | 0 | 65 | 6.7 | |
20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 45 | 8.2 | |
31 | Lucas Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
19 | Romulo Azevedo Simao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ