

1.06
0.84
0.86
1.02
2.38
3.55
2.96
0.78
1.11
0.36
2.00
Diễn biến chính






Kiến tạo: Moritz Broschinski
Ra sân: Linton Maina

Ra sân: Eric Martel


Ra sân: Moritz Broschinski
Ra sân: Davie Selke




Ra sân: Philipp Hofmann

Ra sân: Kevin Stoger
Ra sân: Jan Thielmann

Ra sân: Sargis Adamyan


Ra sân: Matus Bero

Ra sân: Felix Passlack

Kiến tạo: Benno Schmitz

Kiến tạo: Florian Kainz

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật



Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | Florian Kainz | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 23 | 17 | 73.91% | 16 | 1 | 47 | 6.81 | |
23 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 3 | 40 | 6.54 | |
9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 7 | 20 | 6.19 | |
2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
4 | Timo Hubers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 5 | 60 | 7.3 | |
21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 29 | 6.5 | |
7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 43 | 6.53 | |
37 | Linton Maina | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 35 | 6.2 | |
29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 1 | 71 | 6.5 | |
6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 34 | 6.63 | |
40 | Faride Alidou | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.19 | |
8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 20 | 6.25 | |
35 | Max Finkgrafe | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 1 | 46 | 6.37 |
VfL Bochum
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 2 | 53 | 8.36 | |
8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 35 | 7.26 | |
2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
20 | Ivan Ordets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
33 | Philipp Hofmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 21 | 6.27 | |
7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 11 | 0 | 70 | 7.01 | |
11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 25 | 6.71 | |
32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.24 | |
5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 1 | 6 | 65 | 8.46 | |
15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 1 | 34 | 7.88 | |
22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 17 | 6.72 | |
31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 6 | 43 | 7.71 | |
29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 18 | 6.74 | |
6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ