

0.92
0.98
0.91
0.97
1.85
3.80
3.40
1.04
0.86
0.85
1.03
Diễn biến chính


Kiến tạo: Valere Germain



Ra sân: Jarrod Carluccio

Ra sân: Luke Ivanovic

Ra sân: Jed Drew



Ra sân: Riley Warland

Ra sân: Jake Hollman

Ra sân: Raphael Borges Rodrigues

Ra sân: Kearyn Baccus




Ra sân: Mustafa Amini

Ra sân: Daniel Bennie
Ra sân: Valere Germain


Kiến tạo: Johnny Koutroumbis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật


Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 4 | 75 | 7.3 | |
98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 51 | 8.9 | |
10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 58 | 7.6 | |
12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 44 | 7.3 | |
15 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 61 | 6.3 | |
6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 65 | 6.5 | |
13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 67 | 6.1 | |
23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
27 | Jerry Skotadis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
17 | Raphael Borges Rodrigues | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 42 | 6.3 | |
22 | Yianni Nicolaou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 74 | 6.9 | |
8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 67 | 7.5 | |
31 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
21 | Bernardo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
37 | Jed Drew | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.1 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.2 | |
29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 85 | 96.59% | 0 | 1 | 93 | 6.5 | |
8 | Mustafa Amini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 5 | 0 | 83 | 7 | |
15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 1 | 2 | 77 | 6.9 | |
77 | Bruce Kamau | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 4 | 1 | 78 | 8.6 | |
4 | Luke Bodnar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
14 | Riley Warland | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 0 | 51 | 7.5 | |
12 | Luke Ivanovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
19 | Trent Ostler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
7 | Stefan Colakovski | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 34 | 6.8 | |
17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 66 | 60 | 90.91% | 8 | 1 | 93 | 7.5 | |
11 | Adam Zimarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 42 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ