Vòng 20
20:30 ngày 23/02/2025
FC Twente Enschede
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (1 - 0)
NEC Nijmegen
Địa điểm: De Grolsch Veste
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.99
+1
0.89
O 2.75
0.81
U 2.75
1.05
1
1.60
X
4.40
2
4.80
Hiệp 1
-0.25
0.73
+0.25
1.17
O 0.5
0.25
U 0.5
2.50

Diễn biến chính

FC Twente Enschede FC Twente Enschede
Phút
NEC Nijmegen NEC Nijmegen
Bas Kuipers 1 - 0
Kiến tạo: Gustaf Lagerbielke
match goal
19'
52'
match var Sami Ouaissa No penalty (VAR xác nhận)
Michal Sadilek match yellow.png
55'
57'
match yellow.png Calvin Verdonk
Naci Unuvar
Ra sân: Taylor Booth
match change
62'
Mathias Ullereng Kjolo
Ra sân: Michel Vlap
match change
62'
65'
match yellow.png Bryan Linssen
Ricky van Wolfswinkel
Ra sân: Daan Rots
match change
68'
Arno Verschueren
Ra sân: Sem Steijn
match change
68'
69'
match change Koki Ogawa
Ra sân: Sami Ouaissa
76'
match change Lasse Schone
Ra sân: Thomas Ouwejan
Bas Kuipers 2 - 0 match goal
80'
84'
match change Kento Shiogai
Ra sân: Sontje Hansen
84'
match change Basar Onal
Ra sân: Bryan Linssen
Gijs Besselink
Ra sân: Michal Sadilek
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

FC Twente Enschede FC Twente Enschede
NEC Nijmegen NEC Nijmegen
2
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
13
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Cản sút
 
6
8
 
Sút Phạt
 
11
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
426
 
Số đường chuyền
 
470
82%
 
Chuyền chính xác
 
83%
11
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Việt vị
 
1
20
 
Đánh đầu
 
18
9
 
Đánh đầu thành công
 
10
2
 
Cứu thua
 
3
20
 
Rê bóng thành công
 
13
6
 
Đánh chặn
 
7
20
 
Ném biên
 
17
20
 
Cản phá thành công
 
13
4
 
Thử thách
 
3
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
21
 
Long pass
 
18
97
 
Pha tấn công
 
97
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Arno Verschueren
37
Naci Unuvar
41
Gijs Besselink
9
Ricky van Wolfswinkel
4
Mathias Ullereng Kjolo
17
Alec Van Hoorenbeeck
24
Julien Mesbahi
29
Harrie Kuster
2
Mees Hilgers
21
Sam Karssies
22
Przemyslaw Tyton
30
Sayfallah Ltaief
FC Twente Enschede FC Twente Enschede 4-2-3-1
4-2-3-1 NEC Nijmegen NEC Nijmegen
1
Unnersta...
5
2
Kuipers
3
Lagerbie...
38
Bruns
28
Rooij
23
Sadilek
18
Vlap
8
Booth
14
Steijn
11
Rots
10
Lammers
22
Roefs
2
Pereira
17
Nuytinck
24
Verdonk
5
Ouwejan
6
Hoedemak...
71
Proper
25
Ouaissa
32
Crooij
10
Hansen
30
Linssen

Substitutes

20
Lasse Schone
18
Koki Ogawa
9
Kento Shiogai
11
Basar Onal
19
Lefteris Lyratzis
8
Argyrios Darelas
31
Rijk Janse
1
Stijn van Gassel
14
Lars Olden Larsen
33
Yousri Sbai
Đội hình dự bị
FC Twente Enschede FC Twente Enschede
Arno Verschueren 32
Naci Unuvar 37
Gijs Besselink 41
Ricky van Wolfswinkel 9
Mathias Ullereng Kjolo 4
Alec Van Hoorenbeeck 17
Julien Mesbahi 24
Harrie Kuster 29
Mees Hilgers 2
Sam Karssies 21
Przemyslaw Tyton 22
Sayfallah Ltaief 30
FC Twente Enschede NEC Nijmegen
20 Lasse Schone
18 Koki Ogawa
9 Kento Shiogai
11 Basar Onal
19 Lefteris Lyratzis
8 Argyrios Darelas
31 Rijk Janse
1 Stijn van Gassel
14 Lars Olden Larsen
33 Yousri Sbai

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 2
7.67 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 3
3.67 Sút trúng cầu môn 3
53.67% Kiểm soát bóng 48.67%
13.67 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 1.8
4.7 Phạt góc 3.9
1.3 Thẻ vàng 2.2
3.7 Sút trúng cầu môn 3.7
50.3% Kiểm soát bóng 46%
11.1 Phạm lỗi 11.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Twente Enschede (43trận)
Chủ Khách
NEC Nijmegen (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
2
7
HT-H/FT-T
3
2
3
2
HT-B/FT-T
1
2
0
0
HT-T/FT-H
3
2
1
0
HT-H/FT-H
1
4
3
2
HT-B/FT-H
2
2
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
4
2
2
HT-B/FT-B
3
2
3
2

FC Twente Enschede FC Twente Enschede
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Ricky van Wolfswinkel Tiền đạo cắm 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 15 6.14
1 Lars Unnerstall Thủ môn 0 0 0 26 13 50% 0 1 36 7.36
5 Bas Kuipers Hậu vệ cánh trái 2 2 1 39 32 82.05% 3 0 65 8.57
32 Arno Verschueren Tiền vệ công 0 0 1 9 9 100% 0 0 11 6.31
18 Michel Vlap Tiền vệ công 0 0 0 39 35 89.74% 1 1 43 6.51
10 Sam Lammers Tiền đạo cắm 1 1 1 16 8 50% 0 2 29 6.83
23 Michal Sadilek Tiền vệ trụ 0 0 3 47 41 87.23% 6 0 62 7.29
14 Sem Steijn Tiền vệ công 0 0 0 15 10 66.67% 0 0 23 6.21
28 Bart van Rooij Hậu vệ cánh phải 1 0 0 36 31 86.11% 1 0 53 6.72
37 Naci Unuvar Cánh trái 2 1 1 8 7 87.5% 1 0 17 6.78
8 Taylor Booth Cánh phải 1 0 1 12 10 83.33% 3 0 26 6.68
4 Mathias Ullereng Kjolo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 14 6.19
11 Daan Rots Cánh phải 1 0 1 15 12 80% 2 0 29 7
38 Max Bruns Trung vệ 1 0 0 63 57 90.48% 0 1 73 7.17
3 Gustaf Lagerbielke Trung vệ 3 1 1 64 56 87.5% 0 4 77 7.93
41 Gijs Besselink Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.17

NEC Nijmegen NEC Nijmegen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Lasse Schone Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 16 5.84
17 Bram Nuytinck Trung vệ 1 0 0 68 60 88.24% 0 2 75 6.17
30 Bryan Linssen Tiền đạo cắm 1 1 0 17 13 76.47% 1 1 31 6.17
32 Vito van Crooij Cánh phải 0 0 0 19 18 94.74% 1 0 28 6.16
24 Calvin Verdonk Hậu vệ cánh trái 0 0 1 87 69 79.31% 1 1 98 6
5 Thomas Ouwejan Hậu vệ cánh trái 1 0 3 29 22 75.86% 11 1 52 6.58
18 Koki Ogawa Tiền đạo cắm 1 0 0 3 2 66.67% 0 1 9 6.11
6 Mees Hoedemakers Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 71 62 87.32% 0 2 86 6.45
10 Sontje Hansen Cánh phải 0 0 2 20 15 75% 1 1 35 6.29
71 Dirk Proper Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 47 42 89.36% 0 0 61 6.29
22 Robin Roefs Thủ môn 0 0 0 33 26 78.79% 0 0 45 6.5
2 Brayann Pereira Hậu vệ cánh phải 1 0 0 39 33 84.62% 4 1 69 5.87
25 Sami Ouaissa Tiền vệ công 3 0 1 15 12 80% 1 0 30 6.25
11 Basar Onal Cánh trái 0 0 0 8 6 75% 0 0 9 5.99
9 Kento Shiogai Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 5.91

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ