Vòng 22
19:00 ngày 05/01/2025
Hibernian
Đã kết thúc 3 - 3 (1 - 2)
Glasgow Rangers
Địa điểm: Easter Road
Thời tiết: Tuyết rơi, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1
0.95
-1
0.91
O 2.75
0.84
U 2.75
1.00
1
6.50
X
4.50
2
1.40
Hiệp 1
+0.25
1.08
-0.25
0.82
O 1.25
1.12
U 1.25
0.77

Diễn biến chính

Hibernian Hibernian
Phút
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
4'
match goal 0 - 1 Hamza Igamane
Kiến tạo: Ianis Hagi
19'
match goal 0 - 2 Hamza Igamane
Kiến tạo: Nedim Bajrami
Martin Boyle 1 - 2
Kiến tạo: Rocky Bushiri Kiranga
match goal
32'
Nicky Cadden match yellow.png
45'
Nathan Moriah Welsh
Ra sân: Hyeok Kyu Kwon
match change
54'
Martin Boyle 2 - 2 match pen
61'
70'
match change Oscar Cortes
Ra sân: Ianis Hagi
70'
match change Danilo Pereira da Silva
Ra sân: Nedim Bajrami
71'
match change Leon Thomson King
Ra sân: Dujon Sterling
74'
match goal 2 - 3 Hamza Igamane
Kiến tạo: Vaclav Cerny
81'
match change Connor Barron
Ra sân: Vaclav Cerny
Rocky Bushiri Kiranga 3 - 3 match goal
83'
86'
match yellow.png Robin Propper

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Hibernian Hibernian
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
10
 
Phạt góc
 
8
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
1
12
 
Tổng cú sút
 
17
6
 
Sút trúng cầu môn
 
9
3
 
Sút ra ngoài
 
2
3
 
Cản sút
 
6
10
 
Sút Phạt
 
4
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
318
 
Số đường chuyền
 
570
75%
 
Chuyền chính xác
 
86%
4
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
3
42
 
Đánh đầu
 
22
19
 
Đánh đầu thành công
 
13
6
 
Cứu thua
 
3
17
 
Rê bóng thành công
 
6
5
 
Đánh chặn
 
7
13
 
Ném biên
 
18
1
 
Dội cột/xà
 
1
17
 
Cản phá thành công
 
6
13
 
Thử thách
 
8
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
24
 
Long pass
 
29
97
 
Pha tấn công
 
99
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Nathan Moriah Welsh
23
Junior Hoilett
5
Warren O Hora
1
Josef Bursik
21
Jordan Obita
17
Harry McKirdy
14
Luke Amos
6
Dylan Levitt
35
Rudi Allan-Molotnikov
Hibernian Hibernian 5-3-2
4-2-3-1 Glasgow Rangers Glasgow Rangers
13
Smith
19
Cadden
15
Iredale
33
Kiranga
2
Miller
12
Cadden
18
Kwon
26
Triantis
32
Campbell
34
Gayle
10
Boyle
31
Kelly
3
Yilmaz
21
Sterling
4
Propper
22
Jefte
10
Mohammed
43
Raskin
18
Cerny
14
Bajrami
30
Hagi
29
3
Igamane

Substitutes

38
Leon Thomson King
8
Connor Barron
7
Oscar Cortes
99
Danilo Pereira da Silva
9
Cyriel Dessers
20
Kieran Dowell
17
Rabbi Matondo
54
Mason Munn
19
Clinton Nsiala Makengo
Đội hình dự bị
Hibernian Hibernian
Nathan Moriah Welsh 22
Junior Hoilett 23
Warren O Hora 5
Josef Bursik 1
Jordan Obita 21
Harry McKirdy 17
Luke Amos 14
Dylan Levitt 6
Rudi Allan-Molotnikov 35
Hibernian Glasgow Rangers
38 Leon Thomson King
8 Connor Barron
7 Oscar Cortes
99 Danilo Pereira da Silva
9 Cyriel Dessers
20 Kieran Dowell
17 Rabbi Matondo
54 Mason Munn
19 Clinton Nsiala Makengo

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 1.33
6.67 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 2.33
3.33 Sút trúng cầu môn 7
58.33% Kiểm soát bóng 48.33%
6.33 Phạm lỗi 13.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.6
1.2 Bàn thua 1.1
6.9 Phạt góc 7.3
1.5 Thẻ vàng 1.6
4.9 Sút trúng cầu môn 7.8
48.5% Kiểm soát bóng 59.3%
7.4 Phạm lỗi 9.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hibernian (30trận)
Chủ Khách
Glasgow Rangers (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
13
3
HT-H/FT-T
1
3
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
2
HT-H/FT-H
2
2
1
3
HT-B/FT-H
1
1
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
1
1
2
HT-B/FT-B
2
3
1
4

Hibernian Hibernian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Jordan Clifford Smith Thủ môn 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 22 6.56
10 Martin Boyle Cánh phải 1 1 1 4 2 50% 3 1 15 7.35
34 Dwight Gayle Tiền đạo cắm 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 10 6.2
12 Christopher Cadden Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 8 72.73% 3 0 22 5.84
19 Nicky Cadden Tiền vệ trái 0 0 1 17 15 88.24% 9 0 33 6.17
33 Rocky Bushiri Kiranga Trung vệ 0 0 1 19 15 78.95% 0 0 24 6.37
2 Lewis Miller Hậu vệ cánh phải 0 0 1 36 23 63.89% 1 4 50 6.5
32 Josh Campbell Tiền vệ công 2 0 0 13 12 92.31% 1 2 24 6.08
18 Hyeok Kyu Kwon Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 22 6.11
15 Jack Iredale Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 17 68% 0 0 34 6.22
26 Nectarios Triantis Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 16 12 75% 0 2 29 6.86

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Robin Propper Trung vệ 1 1 0 43 40 93.02% 0 2 52 7.05
18 Vaclav Cerny Cánh phải 2 1 1 22 20 90.91% 4 0 34 6.39
30 Ianis Hagi Tiền vệ công 0 0 2 23 16 69.57% 4 0 33 7.14
31 Liam Kelly Thủ môn 0 0 0 17 11 64.71% 0 0 19 6
43 Nicolas Raskin Tiền vệ trụ 0 0 0 43 37 86.05% 0 0 48 6.22
14 Nedim Bajrami Tiền vệ công 4 3 2 25 19 76% 0 0 33 7.31
21 Dujon Sterling Hậu vệ cánh phải 0 0 0 49 47 95.92% 0 2 53 6.41
3 Ridvan Yilmaz Hậu vệ cánh trái 1 0 2 50 45 90% 1 0 63 6.76
10 Diomande Mohammed Tiền vệ trụ 1 0 2 29 25 86.21% 1 1 35 6.66
29 Hamza Igamane Tiền đạo cắm 4 3 0 17 14 82.35% 0 1 31 8.74
22 Jefte Hậu vệ cánh trái 1 0 1 47 36 76.6% 0 1 65 6.59

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ