

0.80
1.06
0.85
0.95
2.32
3.47
2.58
0.81
0.99
0.87
0.93
Diễn biến chính


Kiến tạo: Diego Jara Rodrigues


Ra sân: Akimi Barada

Ra sân: Diego Jara Rodrigues

Ra sân: Jay Roy Grot



Ra sân: Naoki Yamada

Ra sân: Tarik Elyounossi

Ra sân: Tomoya Koyamatsu



Ra sân: Matheus Goncalves Savio


Ra sân: Shuto Yamamoto

Ra sân: Kohei Okuno

Kiến tạo: Hiroyuki Abe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật


Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | Tatsuya Morita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Yuki Muto | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Eiichi Katayama | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
17 | Jay Roy Grot | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 5 | 28 | 6.9 | |
6 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 36 | 6.8 | |
4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 5 | 37 | 6.7 | |
50 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 28 | 6.6 | |
41 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Kota Yamada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 4 | 32 | 7.2 | |
46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 16 | 44.44% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
20 | Hayato Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
40 | Riku Ochiai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 50 | 7.3 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | Tarik Elyounossi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 3 | 3 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 5 | 56 | 7.2 | |
16 | Shuto Yamamoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 33 | 67.35% | 0 | 3 | 59 | 6.6 | |
10 | Naoki Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
14 | Akimi Barada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 23 | 7.4 | |
20 | Ryota Nagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
88 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 1 | 68 | 7.1 | |
23 | Daiki Tomii | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 50 | 7.3 | |
1 | Song Beom-Keun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
17 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 4 | 47 | 7.1 | |
15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
4 | Koki Tachi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 5 | 61 | 7 | |
26 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
37 | Hisatsugu Ishii | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ