

0.86
1.00
0.78
1.02
1.43
4.45
5.45
1.02
0.78
1.02
0.78
Diễn biến chính



Kiến tạo: Sepe Elye Wahi


Ra sân: Jonathan Bamba

Ra sân: Timothy Weah

Ra sân: Gabriel Gudmundsson



Ra sân: Wahbi Khazri

Ra sân: Sepe Elye Wahi
Kiến tạo: Remy Cabella



Ra sân: Joris Chotard

Ra sân: Arnaud Nordin
Ra sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes


Ra sân: Teji Savanier
Ra sân: Remy Cabella


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật



Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 4 | 91 | 7 | |
10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 40 | 37 | 92.5% | 14 | 0 | 68 | 8.62 | |
21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 2 | 2 | 87 | 6.77 | |
8 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
28 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 80 | 77 | 96.25% | 1 | 3 | 97 | 7.48 | |
7 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 29 | 6.35 | |
5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 34 | 6.2 | |
20 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 54 | 6.8 | |
23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 42 | 6.84 | |
31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 36 | 7.04 | |
22 | Timothy Weah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 1 | 35 | 6.21 | |
9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 46 | 7.83 | |
18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 40 | 6.79 | |
30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 2 | 87 | 6.67 | |
15 | Leny Yoro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 |
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 35 | 7.12 | |
9 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
99 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
11 | Teji Savanier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 8 | 1 | 50 | 6.2 | |
6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 5 | 47 | 7.07 | |
12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 60 | 5.95 | |
3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 56 | 7.82 | |
27 | Faitout Maouassa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.74 | |
77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 45 | 6.54 | |
4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 41 | 7.26 | |
7 | Arnaud Nordin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 27 | 6.62 | |
10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.68 | |
18 | Leo Leroy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.06 | |
13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
21 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.34 | |
22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ