

0.95
0.95
0.76
0.85
1.57
3.90
5.00
1.09
0.81
0.75
1.14
Diễn biến chính


Kiến tạo: Ruben Duarte Sanchez

Kiến tạo: Pablo Bennevendo



Ra sân: Ricardo Saul Monreal Morales

Ra sân: Heriberto Jurado

Ra sân: Jorge Ruvalcaba

Ra sân: Guillermo Martinez Ayala

Ra sân: Piero Quispe

Ra sân: Rodrigo Lopez


Ra sân: Emilio Lara

Ra sân: Jose Rodriguez

Ra sân: Robert Ergas



Ra sân: Agustin Oliveros
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật


Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 5 | 48 | 6.8 | |
29 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
5 | Ruben Duarte Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 0 | 63 | 7.9 | |
9 | Guillermo Martinez Ayala | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
15 | Ulises Rivas Gilio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 39 | 7 | |
22 | Robert Ergas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 40 | 6.8 | |
8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
19 | Ali Avila | Forward | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 3 | 48 | 7.2 | |
27 | Piero Quispe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 4 | 4 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 7.9 | |
7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 4 | 0 | 45 | 7.3 | |
35 | Pablo Lara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 51 | 8.2 | |
189 | Angel Rico | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.6 |
Necaxa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | Jose Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 55 | 6.5 | |
22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 36 | 7.6 | |
9 | Tomas Oscar Badaloni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 8 | 2 | 4 | 68 | 53 | 77.94% | 4 | 0 | 105 | 8.2 | |
30 | Ricardo Saul Monreal Morales | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
3 | Agustin Oliveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 2 | 1 | 65 | 6.6 | |
26 | Emilio Lara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
7 | Kevin Rosero | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 6 | 1 | 58 | 7.2 | |
10 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 41 | 32 | 78.05% | 7 | 0 | 77 | 7.9 | |
23 | Alan Isidro Montes Castro | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 3 | 80 | 6.9 | |
13 | Alejandro Andrade | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 14 | 6.7 | |
27 | Diber Carbindo | Forward | 5 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.9 | |
20 | Arturo Adolfo Palma Cisneros | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 23 | 6.8 | |
15 | Pavel Perez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
11 | Heriberto Jurado | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 29 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ