

0.95
0.95
0.98
0.90
3.20
3.40
2.20
0.65
1.29
0.98
0.90
Diễn biến chính



Kiến tạo: Mickael Nade

Kiến tạo: Lucas Stassin


Ra sân: Oumar Diakite

Ra sân: Amadou Koné


Ra sân: Augustine Boakye

Ra sân: Mathieu Cafaro

Kiến tạo: Louis Mouton


Ra sân: Sergio Akieme

Ra sân: Thibault De Smet

Ra sân: Keito Nakamura

Ra sân: Louis Mouton

Ra sân: Lucas Stassin

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật



Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Etienne
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 50 | 5.93 | |
18 | Mathieu Cafaro | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 1 | 32 | 6.49 | |
3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 3 | 58 | 7.69 | |
30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 60 | 6.53 | |
19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 43 | 6.17 | |
6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 46 | 6.56 | |
4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 54 | 6.62 | |
14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 43 | 6.61 | |
20 | Augustine Boakye | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 31 | 7.37 | |
32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 23 | 6.55 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 42 | 6.27 | |
18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 42 | 6.15 | |
23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 41 | 6.22 | |
94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 23 | 6.21 | |
25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.48 | |
15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.19 | |
21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 30 | 6.2 | |
17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 31 | 6.78 | |
22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.89 | |
6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.2 | |
72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 37 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ