Vòng 19
20:30 ngày 19/01/2025
SC Heerenveen
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
AFC Ajax
Địa điểm: Abe Lenstra Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1
0.89
-1
1.01
O 2.5
0.61
U 2.5
1.15
1
5.00
X
4.33
2
1.57
Hiệp 1
+0.5
0.79
-0.5
1.12
O 0.5
0.29
U 0.5
2.80

Diễn biến chính

SC Heerenveen SC Heerenveen
Phút
AFC Ajax AFC Ajax
20'
match goal 0 - 1 Josip Sutalo
Kiến tạo: Anton Gaaei
Ilias Sebaoui
Ra sân: Dimitris Rallis
match change
28'
44'
match yellow.png Kian Fitz-Jim
56'
match var Kenneth Taylor Goal Disallowed
58'
match change Steven Berghuis
Ra sân: Bertrand Traore
58'
match change Davy Klaassen
Ra sân: Kian Fitz-Jim
73'
match change Chuba Akpom
Ra sân: Mika Godts
73'
match change Wout Weghorst
Ra sân: Brian Brobbey
80'
match change Devyne Rensch
Ra sân: Anton Gaaei
Che Nunnely
Ra sân: Hussein Ali
match change
80'
82'
match goal 0 - 2 Chuba Akpom
Alireza Jahanbakhsh match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

SC Heerenveen SC Heerenveen
AFC Ajax AFC Ajax
5
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
21
2
 
Sút trúng cầu môn
 
9
5
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Cản sút
 
8
8
 
Sút Phạt
 
7
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
580
 
Số đường chuyền
 
416
84%
 
Chuyền chính xác
 
83%
7
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Việt vị
 
7
30
 
Đánh đầu
 
38
13
 
Đánh đầu thành công
 
21
7
 
Cứu thua
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
18
7
 
Đánh chặn
 
12
20
 
Ném biên
 
9
12
 
Cản phá thành công
 
18
7
 
Thử thách
 
14
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
22
 
Long pass
 
26
129
 
Pha tấn công
 
95
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Ilias Sebaoui
7
Che Nunnely
28
Hristiyan Petrov
3
Jordy de Wijs
44
Andries Noppert
35
Ties Oostra
27
Mateja Milovanovic
22
Bernt Klaverboer
34
Xavi Woudstra
39
Isaiah Ahmed
50
Eser Gurbuz
SC Heerenveen SC Heerenveen 4-2-3-1
4-3-3 AFC Ajax AFC Ajax
13
Haart
11
Kohlert
17
Hopland
4
Kersten
15
Ali
6
Conde
21
Ee
20
Jacob
14
Smans
30
Jahanbak...
26
Rallis
22
Pasveer
3
Gaaei
37
Sutalo
15
Baas
4
Hato
28
Fitz-Jim
6
Henderso...
8
Taylor
20
Traore
9
Brobbey
11
Godts

Substitutes

25
Wout Weghorst
23
Steven Berghuis
18
Davy Klaassen
2
Devyne Rensch
10
Chuba Akpom
29
Christian Rasmussen
24
Daniele Rugani
21
Branco van den Boomen
12
Jay Gorter
13
Ahmetcan Kaplan
40
Diant Ramaj
31
Jorthy Mokio
Đội hình dự bị
SC Heerenveen SC Heerenveen
Ilias Sebaoui 10
Che Nunnely 7
Hristiyan Petrov 28
Jordy de Wijs 3
Andries Noppert 44
Ties Oostra 35
Mateja Milovanovic 27
Bernt Klaverboer 22
Xavi Woudstra 34
Isaiah Ahmed 39
Eser Gurbuz 50
SC Heerenveen AFC Ajax
25 Wout Weghorst
23 Steven Berghuis
18 Davy Klaassen
2 Devyne Rensch
10 Chuba Akpom
29 Christian Rasmussen
24 Daniele Rugani
21 Branco van den Boomen
12 Jay Gorter
13 Ahmetcan Kaplan
40 Diant Ramaj
31 Jorthy Mokio

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.67
3.67 Phạt góc 4
4 Sút trúng cầu môn 6.67
57.33% Kiểm soát bóng 50.67%
10 Phạm lỗi 10
0.67 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.6
1.3 Bàn thua 1
3.7 Phạt góc 4.3
4 Sút trúng cầu môn 5.5
45.9% Kiểm soát bóng 56.7%
8.3 Phạm lỗi 9.3
1.5 Thẻ vàng 1.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

SC Heerenveen (23trận)
Chủ Khách
AFC Ajax (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
7
11
1
HT-H/FT-T
3
2
3
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
5
HT-B/FT-B
1
2
1
5

SC Heerenveen SC Heerenveen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Mickey van der Haart Thủ môn 0 0 0 50 36 72% 0 0 61 7.2
30 Alireza Jahanbakhsh Cánh phải 3 0 2 54 35 64.81% 1 5 77 6.45
6 Amara Conde Tiền vệ trụ 1 0 1 35 30 85.71% 0 1 46 6.01
11 Mats Kohlert Hậu vệ cánh trái 0 0 3 87 81 93.1% 7 0 114 6.7
4 Sam Kersten Trung vệ 0 0 0 72 63 87.5% 0 0 88 6.66
7 Che Nunnely Cánh phải 0 0 0 2 2 100% 1 0 4 5.86
15 Hussein Ali Hậu vệ cánh phải 0 0 0 39 35 89.74% 0 1 50 6.33
20 Trenskow Jacob Cánh phải 1 1 1 32 23 71.88% 0 2 41 6.19
14 Levi Smans Tiền vệ công 1 1 1 30 23 76.67% 1 1 43 6.1
17 Nikolai Soyset Hopland Trung vệ 1 0 0 89 80 89.89% 0 2 110 6.93
10 Ilias Sebaoui Cánh trái 1 0 1 12 8 66.67% 2 0 27 6.09
21 Espen van Ee Tiền vệ trụ 3 0 1 60 55 91.67% 0 0 78 6.24
26 Dimitris Rallis Tiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 9 5.91

AFC Ajax AFC Ajax
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Remko Pasveer Thủ môn 0 0 1 49 37 75.51% 0 0 55 7.44
6 Jordan Henderson Tiền vệ trụ 0 0 1 69 56 81.16% 3 1 90 7.56
23 Steven Berghuis Cánh phải 1 1 2 13 12 92.31% 4 0 21 6.84
18 Davy Klaassen Tiền vệ trụ 0 0 0 11 10 90.91% 0 1 15 6.56
25 Wout Weghorst Tiền đạo cắm 3 0 0 7 3 42.86% 0 3 11 6.7
10 Chuba Akpom Tiền đạo cắm 1 1 0 9 6 66.67% 0 3 17 7.61
20 Bertrand Traore Cánh phải 5 3 0 8 7 87.5% 0 0 25 6.9
9 Brian Brobbey Tiền đạo cắm 1 0 4 14 10 71.43% 0 2 23 6.93
8 Kenneth Taylor Tiền vệ trụ 2 0 0 25 19 76% 1 1 38 6.63
2 Devyne Rensch Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.19
37 Josip Sutalo Trung vệ 1 1 0 47 44 93.62% 0 4 62 8.47
15 Youri Baas Trung vệ 0 0 0 53 48 90.57% 0 1 73 7.58
28 Kian Fitz-Jim Tiền vệ trụ 2 0 3 18 17 94.44% 1 0 36 7.03
3 Anton Gaaei Hậu vệ cánh phải 0 0 3 30 23 76.67% 4 1 49 7.52
11 Mika Godts Cánh trái 2 2 0 18 14 77.78% 1 0 38 7.23
4 Jorrel Hato Hậu vệ cánh trái 0 0 0 37 34 91.89% 0 3 60 7.36

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ