

0.82
1.00
0.82
0.98
1.95
3.25
4.40
1.04
0.78
0.50
1.50
Diễn biến chính


Kiến tạo: Jack Diamond




Ra sân: Eli King

Ra sân: Brandon Hanlan


Ra sân: Jayden Fevrier

Kiến tạo: Lewis Bate


Ra sân: Jordan Roberts

Ra sân: Dan Butler

Ra sân: Jamie Reid
Ra sân: Isaac Olaofe

Ra sân: Jack Diamond

Ra sân: Lewis Bate


Ra sân: Kyle Wootton

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật


Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 70 | 55 | 78.57% | 4 | 1 | 85 | 7.1 | |
11 | Nicholas Edward Powell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
3 | Ibou Touray | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 63 | 6.8 | |
19 | Kyle Wootton | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 8 | 36 | 6.7 | |
2 | Kyle Knoyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
16 | Callum Connolly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 5 | 57 | 7.3 | |
21 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
34 | Corey Addai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
6 | Fraser Horsfall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 59 | 7.1 | |
7 | Jack Diamond | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 7.7 | |
9 | Isaac Olaofe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 19 | 6.8 | |
4 | Lewis Bate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 53 | 7.6 | |
33 | Bradley Hills | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 4 | 57 | 6.9 | |
10 | Jayden Fevrier | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 34 | 7.8 | |
28 | Micah Hamilton | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | Carl Piergianni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 37 | 68.52% | 0 | 9 | 73 | 6.8 | |
23 | Louis Thompson | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 55 | 6.6 | |
3 | Dan Butler | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 57 | 6.1 | |
6 | Daniel Sweeney | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 18 | 7.3 | |
11 | Jordan Roberts | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
17 | Elliott List | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
19 | Jamie Reid | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
15 | Charlie Goode | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
27 | Brandon Hanlan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 21 | 6.4 | |
10 | Daniel Kemp | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 0 | 53 | 6.6 | |
16 | Lewis Freestone | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
2 | Luther Wildin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 3 | 67 | 6.1 | |
22 | Daniel Philips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
30 | Jake Young | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
26 | Eli King | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 40 | 7 | |
13 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 0 | 27 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ