

0.93
0.97
1.03
0.85
2.10
3.40
2.90
0.70
1.25
0.30
2.40
Diễn biến chính






Ra sân: Jaiden Kucharski


Ra sân: Christian Theoharous

Ra sân: Ryan Edmondson

Ra sân: Brad Tapp

Ra sân: Storm Roux
Ra sân: Jordan Courtney-Perkins

Kiến tạo: Joe Lolley



Ra sân: Robert Mak

Ra sân: Joe Lolley


Ra sân: Angel Yesid Torres Quinones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật


Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 59 | 47 | 79.66% | 3 | 0 | 89 | 7.5 | |
1 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 77 | 64 | 83.12% | 1 | 0 | 97 | 7.4 | |
11 | Robert Mak | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 37 | 6.9 | |
17 | Anthony Caceres | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 6 | 49 | 45 | 91.84% | 3 | 0 | 67 | 8.6 | |
10 | Joe Lolley | Cánh phải | 6 | 1 | 6 | 48 | 39 | 81.25% | 5 | 0 | 79 | 8.2 | |
22 | Max Burgess | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 12 | 6.7 | |
16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 7.9 | |
9 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 22 | 6.6 | |
4 | Jordan Courtney-Perkins | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 2 | 71 | 7.4 | |
12 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 65 | 6.6 | |
25 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
8 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 4 | 72 | 7 | |
27 | Hayden Matthews | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 3 | 82 | 7.7 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | Danny Vukovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
15 | Storm Roux | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
7 | Christian Theoharous | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
4 | Joshua Nisbet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 40 | 6.5 | |
99 | Ryan Edmondson | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 3 | 10 | 6.5 | |
3 | Brian Kaltak | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 69 | 7.8 | |
9 | Alou Kuol | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
11 | Angel Yesid Torres Quinones | Forward | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 2 | 48 | 6.4 | |
2 | Mikael Doka | Defender | 2 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 1 | 81 | 6.8 | |
23 | Daniel Hall | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
6 | Maximilien Balard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 3 | 0 | 55 | 7.1 | |
16 | Harrison Steele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
26 | Brad Tapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
33 | Nathan Paull | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
22 | Ronald | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ