Vòng 32
01:45 ngày 12/04/2025
Udinese
Đã kết thúc 0 - 4 Xem Live (0 - 2)
AC Milan
Địa điểm: Dacia Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
1.01
-0.25
0.89
O 2.75
1.03
U 2.75
0.85
1
3.30
X
3.60
2
2.05
Hiệp 1
+0.25
0.71
-0.25
1.20
O 1
0.76
U 1
1.11

Diễn biến chính

Udinese Udinese
Phút
AC Milan AC Milan
42'
match goal 0 - 1 Rafael Leao
Kiến tạo: Youssouf Fofana
45'
match goal 0 - 2 Starhinja Pavlovic
Kiến tạo: Christian Pulisic
55'
match change Marco Sportiello
Ra sân: Mike Maignan
Iker Bravo Solanilla
Ra sân: Sandi Lovric
match change
65'
Rui Modesto
Ra sân: Hassane Kamara
match change
65'
73'
match change Riccardo Sottil
Ra sân: Alejandro Jimenez
73'
match change Tammy Abraham
Ra sân: Luka Jovic
Jaka Bijol match yellow.png
74'
74'
match goal 0 - 3 Theo Hernandez
Kiến tạo: Tammy Abraham
Simone Pafundi
Ra sân: Thomas Kristensen
match change
76'
Martin Ismael Payero
Ra sân: Jurgen Ekkelenkamp
match change
76'
81'
match goal 0 - 4 Tijani Reijnders
Kiến tạo: Rafael Leao
Damian Pizarro
Ra sân: Lorenzo Lucca
match change
83'
83'
match change Filippo Terracciano
Ra sân: Rafael Leao
83'
match change Davide Bartesaghi
Ra sân: Theo Hernandez
89'
match yellow.png Filippo Terracciano

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Udinese Udinese
AC Milan AC Milan
Giao bóng trước
match ok
5
 
Phạt góc
 
7
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
5
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Cản sút
 
4
9
 
Sút Phạt
 
10
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
445
 
Số đường chuyền
 
394
88%
 
Chuyền chính xác
 
84%
10
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Việt vị
 
1
6
 
Đánh đầu
 
10
5
 
Đánh đầu thành công
 
3
3
 
Cứu thua
 
5
13
 
Rê bóng thành công
 
11
5
 
Substitution
 
5
7
 
Đánh chặn
 
5
8
 
Ném biên
 
10
13
 
Cản phá thành công
 
11
7
 
Thử thách
 
4
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
4
12
 
Long pass
 
14
88
 
Pha tấn công
 
69
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Rui Modesto
5
Martin Ismael Payero
99
Damian Pizarro
20
Simone Pafundi
21
Iker Bravo Solanilla
30
Lautaro Gianetti
27
Christian Kabasele
93
Daniele Padelli
16
Matteo Palma
90
Razvan Sava
6
Oier Zarraga
Udinese Udinese 3-5-1-1
3-4-3 AC Milan AC Milan
40
Okoye
28
Solet
29
Bijol
31
Kristens...
11
Kamara
32
Ekkelenk...
25
Karlstro...
8
Lovric
19
Ehizibue
14
Atta
17
Lucca
16
Maignan
23
Tomori
46
Gabbia
31
Pavlovic
20
Jimenez
29
Fofana
14
Reijnder...
19
Hernande...
11
Pulisic
9
Jovic
10
Leao

Substitutes

42
Filippo Terracciano
33
Davide Bartesaghi
99
Riccardo Sottil
57
Marco Sportiello
90
Tammy Abraham
38
Warren Bondo
28
Malick Thiaw
73
Francesco Camarda
96
Lorenzo Torriani
24
Alessandro Florenzi
21
Samuel Chimerenka Chukwueze
79
Joao Felix Sequeira
80
Yunus Musah
Đội hình dự bị
Udinese Udinese
Rui Modesto 77
Martin Ismael Payero 5
Damian Pizarro 99
Simone Pafundi 20
Iker Bravo Solanilla 21
Lautaro Gianetti 30
Christian Kabasele 27
Daniele Padelli 93
Matteo Palma 16
Razvan Sava 90
Oier Zarraga 6
Udinese AC Milan
42 Filippo Terracciano
33 Davide Bartesaghi
99 Riccardo Sottil
57 Marco Sportiello
90 Tammy Abraham
38 Warren Bondo
28 Malick Thiaw
73 Francesco Camarda
96 Lorenzo Torriani
24 Alessandro Florenzi
21 Samuel Chimerenka Chukwueze
79 Joao Felix Sequeira
80 Yunus Musah

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.33
2.33 Bàn thua 1
3.67 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2.33
3.67 Sút trúng cầu môn 5.67
47% Kiểm soát bóng 45.67%
12.67 Phạm lỗi 11.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
1.2 Bàn thua 1.5
5.6 Phạt góc 5.4
2 Thẻ vàng 2.1
4.7 Sút trúng cầu môn 5.6
50% Kiểm soát bóng 52.3%
13.8 Phạm lỗi 11.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Udinese (35trận)
Chủ Khách
AC Milan (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
9
6
HT-H/FT-T
2
1
2
3
HT-B/FT-T
0
2
1
1
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
1
4
5
0
HT-B/FT-H
0
0
2
2
HT-T/FT-B
2
2
0
1
HT-H/FT-B
1
0
0
5
HT-B/FT-B
4
2
3
3

Udinese Udinese
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
77 Rui Modesto Tiền vệ phải 0 0 1 14 12 85.71% 1 1 21 6.44
25 Jesper Karlstrom Tiền vệ phòng ngự 1 1 2 52 47 90.38% 0 0 60 6.55
11 Hassane Kamara Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 17 80.95% 3 0 32 5.79
19 Kingsley Ehizibue Hậu vệ cánh phải 1 1 1 26 24 92.31% 1 1 35 5.95
8 Sandi Lovric Tiền vệ trụ 2 0 1 24 19 79.17% 3 0 37 6.57
29 Jaka Bijol Trung vệ 0 0 0 58 55 94.83% 0 2 71 5.99
28 Oumar Solet Trung vệ 1 1 1 62 55 88.71% 0 0 80 6.08
32 Jurgen Ekkelenkamp Tiền vệ trụ 1 0 1 21 20 95.24% 0 0 25 6.08
5 Martin Ismael Payero Tiền vệ trụ 1 0 0 11 10 90.91% 2 0 20 6.19
40 Maduka Okoye Thủ môn 0 0 0 22 20 90.91% 0 0 35 5.54
31 Thomas Kristensen Trung vệ 0 0 0 37 28 75.68% 0 1 52 5.56
17 Lorenzo Lucca Tiền đạo cắm 3 0 1 12 9 75% 0 0 22 5.67
21 Iker Bravo Solanilla Tiền đạo cắm 1 0 0 13 11 84.62% 1 0 18 5.87
99 Damian Pizarro Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 5.99
20 Simone Pafundi Tiền vệ công 1 1 0 8 8 100% 1 0 11 6.08
14 Arthur Atta Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 47 43 91.49% 2 0 64 6.08

AC Milan AC Milan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Mike Maignan Thủ môn 0 0 0 18 17 94.44% 0 0 28 7.44
57 Marco Sportiello Thủ môn 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 21 6.5
9 Luka Jovic Tiền đạo cắm 0 0 1 11 11 100% 0 0 17 6.55
11 Christian Pulisic Cánh phải 3 0 4 23 17 73.91% 4 0 42 7.76
19 Theo Hernandez Hậu vệ cánh trái 2 1 2 38 32 84.21% 1 1 56 8.4
23 Fikayo Tomori Trung vệ 0 0 0 48 42 87.5% 0 0 58 6.88
90 Tammy Abraham Tiền đạo cắm 0 0 1 5 4 80% 0 0 7 6.52
46 Matteo Gabbia Trung vệ 0 0 0 52 47 90.38% 0 0 61 7.01
10 Rafael Leao Cánh trái 2 2 1 28 18 64.29% 0 0 39 8.29
14 Tijani Reijnders Tiền vệ trụ 3 2 0 28 24 85.71% 0 0 40 7.7
99 Riccardo Sottil Cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.15
29 Youssouf Fofana Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 35 31 88.57% 2 0 43 7.49
31 Starhinja Pavlovic Trung vệ 2 1 0 64 55 85.94% 0 2 73 7.86
42 Filippo Terracciano Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 5.89
33 Davide Bartesaghi Defender 1 1 0 0 0 0% 1 0 4 6.24
20 Alejandro Jimenez Hậu vệ cánh phải 1 0 1 21 19 90.48% 1 0 33 7.11

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ