

0.78
1.06
1.10
0.67
2.90
3.20
2.50
1.03
0.79
0.40
1.70
Diễn biến chính




Ra sân: Jonny Smith




Ra sân: Oliver Norburn


Ra sân: Aaron Collins

Ra sân: Joel Randall
Ra sân: Owen Dale

Ra sân: Maleace Asamoah


Ra sân: Jordi Osei-Tutu

Ra sân: John Mcatee


Kiến tạo: George Johnston
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật


Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | Callum Henry McManaman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
25 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 5 | 28 | 7.1 | |
15 | Jason Kerr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
4 | Will Aimson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
11 | Owen Dale | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 2 | 2 | 31 | 6.2 | |
18 | Jonny Smith | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 7.1 | |
10 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
44 | Joseph Hungbo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.5 | |
28 | Dale Taylor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 4 | 24 | 6.9 | |
1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
19 | Luke Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
21 | Scott Smith | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
24 | Harry Mchugh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 2 | 2 | 33 | 6.4 | |
23 | James Carragher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 9 | 59 | 6.6 | |
37 | Maleace Asamoah | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 23 | 6.3 |
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 0 | 54 | 7.3 | |
19 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 2 | 0 | 38 | 6.8 | |
12 | Josh Cogley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 67 | 50 | 74.63% | 3 | 0 | 96 | 6.8 | |
45 | John Mcatee | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 29 | 6.7 | |
1 | Nathan Baxter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
14 | Jordi Osei-Tutu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
31 | Joel Randall | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
7 | Carlos Mendes Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
6 | George Johnston | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 32 | 64% | 0 | 2 | 76 | 7.8 | |
23 | Szabolcs Schon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.5 | |
28 | Jay Matete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
4 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 4 | 53 | 7.2 | |
15 | William Forrester | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 14 | 79 | 7.7 | |
21 | Christian Forino Joseph | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 68 | 54 | 79.41% | 0 | 10 | 91 | 8.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ