Timofey Skatov
2 - 0
Antoine Cornut Chauvinc
Tất cả Set 1 Set 2
Stats
1
Giao bóng ăn điểm trực tiếp
7
5
Lỗi giao bóng kép
4
78
Tổng số điểm giành được trong trận
70
42
Số lần giao bóng 1 thành công
48
70
Tổng số lần giao bóng 1
78
0.6
Tỷ lệ giao bóng 1 thành công
0.6154
23
Số lần giao bóng 2 thành công
26
28
Tổng số lần giao bóng 2
30
0.8214
Tỷ lệ giao bóng 2 thành công
0.8667
3
Số lần bẻ break thành công
2
10
Số cơ hội bẻ break có được
6
0.3
Tỷ lệ bẻ break thành công
0.3333
31
Số điểm giành được khi giao bóng 1 vào sân
30
0.7381
Tỷ lệ giành điểm khi giao bóng 1 vào
0.625
14
Số điểm giành được từ giao bóng 2
15
0.5
Tỷ lệ giành điểm khi giao bóng 2 vào
0.5
0
Giao bóng ăn điểm trực tiếp
6
3
Lỗi giao bóng kép
1
39
Tổng số điểm giành được trong trận
35
19
Số lần giao bóng 1 thành công
25
33
Tổng số lần giao bóng 1
41
0.5758
Tỷ lệ giao bóng 1 thành công
0.6098
11
Số lần giao bóng 2 thành công
15
14
Tổng số lần giao bóng 2
16
0.7857
Tỷ lệ giao bóng 2 thành công
0.9375
2
Số lần bẻ break thành công
2
7
Số cơ hội bẻ break có được
2
0.2857
Tỷ lệ bẻ break thành công
1
14
Số điểm giành được khi giao bóng 1 vào sân
15
0.7368
Tỷ lệ giành điểm khi giao bóng 1 vào
0.6
7
Số điểm giành được từ giao bóng 2
8
0.5
Tỷ lệ giành điểm khi giao bóng 2 vào
0.5
1
Giao bóng ăn điểm trực tiếp
1
2
Lỗi giao bóng kép
3
39
Tổng số điểm giành được trong trận
35
23
Số lần giao bóng 1 thành công
23
37
Tổng số lần giao bóng 1
37
0.6216
Tỷ lệ giao bóng 1 thành công
0.6216
12
Số lần giao bóng 2 thành công
11
14
Tổng số lần giao bóng 2
14
0.8571
Tỷ lệ giao bóng 2 thành công
0.7857
1
Số lần bẻ break thành công
0
3
Số cơ hội bẻ break có được
4
0.3333
Tỷ lệ bẻ break thành công
0
17
Số điểm giành được khi giao bóng 1 vào sân
15
0.7391
Tỷ lệ giành điểm khi giao bóng 1 vào
0.6522
7
Số điểm giành được từ giao bóng 2
7
0.5
Tỷ lệ giành điểm khi giao bóng 2 vào
0.5
SET 1 SET 2
set 1
1
-
0
15 - 0 , 30 - 0 , 40 - 0 , 40 - 15
2
-
0
15 - 0 , 30 - 0 , 30 - 15 , 40 - 15 , 40 - 30
2
-
1
0 - 15 , 0 - 30 , 0 - 40
2
-
2
0 - 15 , 0 - 30 , 15 - 30 , 15 - 40
3
-
2
15 - 0 , 30 - 0 , 30 - 15 , 40 - 15
3
-
3
15 - 0 , 15 - 15 , 15 - 30 , 15 - 40
4
-
3
15 - 0 , 30 - 0 , 40 - 0 , 40 - 15
4
-
4
0 - 15 , 0 - 30 , 0 - 40
4
-
5
0 - 15 , 0 - 30 , 15 - 30 , 15 - 40
5
-
5
0 - 15 , 15 - 15 , 30 - 15 , 40 - 15
6
-
5
15 - 0 , 30 - 0 , 40 - 0 , 40 - 15
6
-
6
15 - 0 , 15 - 15 , 30 - 15 , 40 - 15 , 40 - 30 , 40 - 40 , A - 40 , 40 - 40 , A - 40 , 40 - 40 , 40 - A
7
-
6
1 - 0 , 2 - 0 , 2 - 1 , 3 - 1 , 4 - 1 , 5 - 1 , 6 - 1
set 2
0
-
1
0 - 15 , 0 - 30 , 15 - 30 , 15 - 40 , 30 - 40
1
-
1
15 - 0 , 15 - 15 , 15 - 30 , 30 - 30 , 30 - 40 , 40 - 40 , A - 40
1
-
2
15 - 0 , 15 - 15 , 30 - 15 , 30 - 30 , 30 - 40
2
-
2
0 - 15 , 0 - 30 , 0 - 40 , 15 - 40 , 30 - 40 , 40 - 40 , A - 40
2
-
3
0 - 15 , 15 - 15 , 15 - 30 , 15 - 40
3
-
3
15 - 0 , 15 - 15 , 30 - 15 , 40 - 15
4
-
3
0 - 15 , 15 - 15 , 30 - 15 , 30 - 30 , 30 - 40 , 40 - 40 , A - 40
5
-
3
15 - 0 , 30 - 0 , 30 - 15 , 30 - 30 , 40 - 30
5
-
4
0 - 15 , 0 - 30 , 15 - 30 , 15 - 40 , 30 - 40 , 40 - 40 , A - 40 , 40 - 40 , A - 40 , 40 - 40 , 40 - A
6
-
4
0 - 15 , 15 - 15 , 30 - 15 , 40 - 15 , 40 - 30 , 40 - 40 , A - 40 , 40 - 40 , A - 40